marching music
Định nghĩa
- Danh từ: marching music (âm nhạc diễu hành) là một thể loại nhạc được sáng tác dành riêng cho các cuộc diễu hành. Nó có nhịp điệu rõ ràng, mạnh mẽ và thường được chơi bởi các ban nhạc diễu hành (marching band) với các nhạc cụ như kèn đồng, trống và kèn gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Sousa đã viết những bản hành khúc hay nhất trong lịch sử âm nhạc diễu hành.)
- (Đám đông reo hò khi ban nhạc chơi nhạc diễu hành lớn trong cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Marching music thường được dùng để chỉ các tác phẩm có cấu trúc nhịp 2/4 hoặc 6/8, tạo cảm giác đều đặn và hùng tráng.
- The composer incorporated traditional folk tunes into his marching music. (Nhà soạn nhạc đã kết hợp các giai điệu dân gian truyền thống vào âm nhạc diễu hành của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- March (danh từ): một bản hành khúc, thường là một tác phẩm nhạc ngắn trong thể loại marching music.
- The band played a famous march by John Philip Sousa. (Ban nhạc đã chơi một bản hành khúc nổi tiếng của John Philip Sousa.)
- Marching band (danh từ): ban nhạc diễu hành, nhóm nhạc cử nhạc trong khi di chuyển.
- The marching band practiced for hours to perfect their performance. (Ban nhạc diễu hành đã luyện tập hàng giờ để hoàn thiện màn trình diễn của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Martial music (nhạc quân đội): một thể loại nhạc tương tự, thường gắn liền với quân đội và các cuộc diễu binh.
- Ceremonial music (nhạc nghi lễ): nhạc được dùng trong các nghi lễ, bao gồm cả diễu hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- March to the beat of (tiến bước theo nhịp của): hành động theo một nhịp điệu hoặc phong cách nhất định.
- The soldiers marched to the beat of the drum during the ceremony. (Những người lính diễu hành theo nhịp trống trong buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- March to a different drummer (đi theo nhịp trống khác): hành xử hoặc suy nghĩ khác biệt so với số đông.
- He always marches to a different drummer, preferring jazz over marching music. (Anh ấy luôn đi theo nhịp trống khác, thích nhạc jazz hơn là âm nhạc diễu hành.)